Xổ Số - KQXS Hôm Nay - Kết Quả Xổ Số 3 Miền
| Mã ĐB |
11PQ
13PQ
17PQ
18PQ
19PQ
5PQ
7PQ
8PQ
|
| Đặc biệt | 00943 |
| Giải nhất | 43213 |
| Giải nhì | 66146 15901 |
| Giải ba | 22906 04955 93893 32538 25660 85773 |
| Giải tư | 8964 0803 4867 2405 |
| Giải năm | 9122 6281 8813 6672 8101 7293 |
| Giải sáu | 803 301 325 |
| Giải bảy | 84 09 69 79 |
Lô tô miền Bắc
| Đầu | Lô Tô |
|---|---|
| 0 | 01, 06, 03, 05, 01, 03, 01, 09 |
| 1 | 13, 13 |
| 2 | 22, 25 |
| 3 | 38 |
| 4 | 43, 46 |
| 5 | 55 |
| 6 | 60, 64, 67, 69 |
| 7 | 73, 72, 79 |
| 8 | 81, 84 |
| 9 | 93, 93 |
- Xem thống kê XSMB 30 ngày
- Xem thống kê Cầu bạch thủ miền Bắc
- Xem thống kê Lô gan miền Bắc
- Xem thống kê Lô xiên miền Bắc
- Xem thống kê Giải đặc biệt miền Bắc
- Tham khảo Thống kê XSMB
- KQXS miền Bắc hôm nay siêu tốc - chính xác, trực tiếp XSMB lúc 18h15 mỗi ngày
| Giải | An Giang | Bình Thuận | Tây Ninh |
|---|---|---|---|
| G.8 | 10 | 59 | 60 |
| Giải bảy | 365 | 690 | 813 |
| Giải sáu | 8377 ... ... | 6823 9442 3140 | 6923 1125 9582 |
| Giải năm | ... | 1543 | 5796 |
| Giải tư | ... ... ... ... ... ... ... | 91599 ... ... ... ... ... ... | 42962 36545 73036 ... ... ... ... |
| Giải ba | ... ... | ... ... | ... ... |
| Giải nhì | ... | ... | ... |
| Giải nhất | ... | ... | ... |
| Đặc biệt | ... | ... | ... |
Lô tô An Giang Thứ 5, 26/03/2026
| Đầu | Lô Tô |
|---|---|
| 0 | - |
| 1 | 10 |
| 2 | - |
| 3 | - |
| 4 | - |
| 5 | - |
| 6 | 65 |
| 7 | 77 |
| 8 | - |
| 9 | - |
Lô tô Bình Thuận Thứ 5, 26/03/2026
| Đầu | Lô Tô |
|---|---|
| 0 | - |
| 1 | - |
| 2 | 23 |
| 3 | - |
| 4 | 43, 42, 40 |
| 5 | 59 |
| 6 | - |
| 7 | - |
| 8 | - |
| 9 | 99, 90 |
Lô tô Tây Ninh Thứ 5, 26/03/2026
| Đầu | Lô Tô |
|---|---|
| 0 | - |
| 1 | 13 |
| 2 | 23, 25 |
| 3 | 36 |
| 4 | 45 |
| 5 | - |
| 6 | 62, 60 |
| 7 | - |
| 8 | 82 |
| 9 | 96 |
- Xem thống kê Cầu miền Nam
- Xem thống kê Lô gan miền Nam
- Tham khảo Thống kê XSMN
- Kết quả XSMN trực tiếp lúc 16h10 hôm nay siêu tốc, chính xác
- Xem nhanh kết quả xổ sổ các tỉnh miền nam hôm nay:
| XSAG | XSBTH | XSTN |
| Giải | Bình Định | Quảng Bình | Quảng Trị |
|---|---|---|---|
| G.8 | 52 | 54 | 55 |
| Giải bảy | 198 | 203 | 839 |
| Giải sáu | 5513 2688 2112 | 6966 2300 4678 | 6697 0984 9198 |
| Giải năm | 0985 | 8231 | 3403 |
| Giải tư | 05955 ... ... ... ... ... ... | ... ... ... ... ... ... ... | 95245 37712 ... ... ... ... ... |
| Giải ba | ... ... | ... ... | ... ... |
| Giải nhì | ... | ... | ... |
| Giải nhất | ... | ... | ... |
| Đặc biệt | ... | ... | ... |
Lô tô Bình Định Thứ 5, 22/01/2026
| Đầu | Lô Tô |
|---|---|
| 0 | - |
| 1 | 13, 12 |
| 2 | - |
| 3 | - |
| 4 | - |
| 5 | 55, 52 |
| 6 | - |
| 7 | - |
| 8 | 85, 88 |
| 9 | 98 |
Lô tô Quảng Bình Thứ 5, 22/01/2026
| Đầu | Lô Tô |
|---|---|
| 0 | 00, 03 |
| 1 | - |
| 2 | - |
| 3 | 31 |
| 4 | - |
| 5 | 54 |
| 6 | 66 |
| 7 | 78 |
| 8 | - |
| 9 | - |
Lô tô Quảng Trị Thứ 5, 22/01/2026
| Đầu | Lô Tô |
|---|---|
| 0 | 03 |
| 1 | 12 |
| 2 | - |
| 3 | 39 |
| 4 | 45 |
| 5 | 55 |
| 6 | - |
| 7 | - |
| 8 | 84 |
| 9 | 97, 98 |
- Xem thống kê Cầu miền Trung
- Xem thống kê Lô gan miền Trung
- Tham khảo Thống kê XSMT
- Kết quả XSMT trực tiếp lúc 17h10 hôm nay siêu tốc, chính xác
- Xem nhanh kết quả xổ sổ các tỉnh miền Trung hôm nay:
| XSBDI | XSQB | XSQT |
KẾT QUẢ JACKPOT ƯỚC TÍNH
35.508.728.000 đ
Ngày mở thưởng tiếp theo: 18h10 Thứ 4 , 02/08/2023
Kỳ : Chủ Nhật, 30/07/2023
- 03
- 17
- 23
- 33
- 42
- 45
Các con số dự thưởng phải trùng với số kết quả nhưng không cần theo đúng thứ tự
| Giải thưởng | Trùng khớp | Số lượng giải | Giá trị giải (đ) |
|---|---|---|---|
| Jackpot | 0 | 35.508.728.000 | |
| Giải 1 | 29 | 10.000.000 | |
| Giải 2 | 1374 | 300.000 | |
| Giải 3 | 22570 | 30.000 |
KẾT QUẢ JACKPOT ƯỚC TÍNH
Giá trị jackpot 1
174.697.190.850 đGiá trị jackpot 2
3.864.584.900 đNgày mở thưởng tiếp theo: 18h10 Thứ 3 , 01/08/2023
Kỳ : Thứ 7, 29/07/2023
- 16
- 23
- 25
- 26
- 29
- 40
- 32
Các con số dự thưởng phải trùng với số kết quả nhưng không cần theo đúng thứ tự
| Giải thưởng | Trùng khớp | Số lượng giải | Giá trị giải (đ) |
|---|---|---|---|
| Jackpot 1 | 0 | 174.697.190.850 | |
| Jackpot 2 | 1 | 3.864.584.900 | |
| Giải 1 | 32 | 40.000.000 | |
| Giải 2 | 1811 | 500.000 | |
| Giải 3 | 35148 | 50.000 |
